psylatec

tâm lý ứng dụng & hướng nghiệp

 

 

Khoa học * Tin cậy * Bảo mật

Phễu Lọc Nghề Nghiệp 5 Lớp:
Kiến Tạo Tương Lai

Bạn đang học lớp 12 và PTTH nhưng lo lắng chưa biết chọn ngành gì. Bạn sợ nếu chọn sai sẽ lãng phí thời gian, tiền bạc và ảnh hưởng đến tương lai công việc sau này.

PSYLATEC mang đến giải pháp hướng nghiệp trên cơ sở khoa học thông qua quy trình chọn ngành 5 BƯỚC, từ hàng trăm công việc giúp lọc ra những công việc bạn thực sự thích, xác định những công việc phù hợp với tính cách bạn, nhận diện những công việc bạn có thể làm tốt, chọn những ngành bạn có lợi thế và định hướng những công việc bạn có thể gắn bó lâu dài, để cuối cùng bạn sẽ chỉ còn danh mục chọn lọc những ngành phù hợp để bạn tìm hiểu sâu trước khi quyết định lựa chọn.

Khoa học * Tin cậy * Bảo mật.

Phễu Lọc Nghề Nghiệp 5 Lớp:
Tái Định Vị Sự Nghiệp

Chỉ bằng chi phí 2 ly cà phê, PSYLATEC giúp bạn giải mã xu hướng, thế mạnh và kỹ năng có thể chuyển đổi qua 05 lớp lọc khoa học. Nhận bản báo cáo gần 30 trang để tự tin hoàn thiện CV,  chủ động hơn trong các buổi phỏng vấn và tìm thấy lộ trình nghề nghiệp phù hợp. 

Khoa học * Tin cậy * Bảo mật.

Hệ Thống Giải Mã Bản Thân:
Để Tình Yêu Không Chỉ Là Cảm Xúc

Chỉ với chi phí bằng một ly cà phê, 06 lớp lọc chuẩn quốc tế sẽ giúp bạn soi rọi kiểu gắn bó, mô thức giao tiếp và ảnh hưởng từ quá khứ. Nhận bản báo cáo kết quả chi tiết để tự tin làm chủ hạnh phúc, bước vào hôn nhân với tâm thế vững vàng và thấu hiểu.

Khoa học * Tin cậy * Bảo mật.

VỀ PSYLATEC

PSYLATEC không chỉ là những câu hỏi hay con số, chúng tôi là cầu nối giúp bạn thấu hiểu chính mình thông qua ngôn ngữ của tâm lý học hiện đại.

Chắt lọc từ những học thuyết chuẩn quốc tế và đúc kết qua kinh nghiệm tham vấn thực tế, PSYLATEC mang đến những bài trắc nghiệm chuyên sâu giúp bạn khám phá bản sắc của mình để có thể đưa ra các lựa chọn nghề nghiệp, môi trường sống và làm việc phù hợp với bản sắc của cá nhân mình.

Flat lay of travel items including a map, compass, and flowers, inspiring adventure.

Phễu Lọc Nghề Nghiệp 5 Lớp: Kiến Tạo Tương Lai

255.000 đ

Khoa học * Tin cậy * Bảo mật.

Bạn là học sinh lớp 12, học sinh PTTH:

  • Không biết mình đam mê gì, thích gì, và hợp với gì
  • Học trung bình không biết nên chọn ngành gì
  • Không biết nên chọn ngành gì cho ổn định
  • Không biết nên chọn ngành kinh tế hay kỹ thuật
  • Không biết có nên chọn học nghề không
  • Không biết nên chọn nghề có thu nhập cao hay nghề theo sở thích
  • Không biết nên chọn ngành theo lời khuyên của bố mẹ hay theo mình
  • Không biết có nên chọn theo bạn bè không
  • Lo bây giờ mới chọn ngành thì có muộn không
  • Học giỏi và đang phân vân giữa quá nhiều lựa chọn ngành

         Bạn sợ nếu chọn sai sẽ lãng phí thời gian, tiền bạc và ảnh hưởng đến tương lai công việc sau này.

Những lo lắng của bạn là hoàn toàn bình thường và phổ biến.

 

 

Trước khi lựa chọn ngành, bạn hãy thử định vị bản thân qua 5 khía cạnh:

  • Sở thích nghề nghiệp – giúp lọc ra những nghề bạn thực sự thích.
  • Xu hướng tính cách – giúp xác định những công việc phù hợp với bạn.
  • Năng lực tư duy – giúp nhận diện những công việc bạn có thể làm tốt.
  • Thế mạnh tự nhiên – giúp chọn những nghề bạn có lợi thế.
  • Giá trị cốt lõi – giúp định hướng những công việc bạn có thể gắn bó lâu dài.

         Bạn không cần chọn nhanh.

 

 

Thay những lo lắng bằng sự thấu hiểu

Thay vì chọn ngành theo cảm tính, theo số đông hay những kỳ vọng áp lực, PSYLATEC mong muốn mang đến cho bạn và ba mẹ một góc nhìn khách quan và khoa học hơn:

  • Có tiếng nói chung: Có những dữ liệu khách quan để bạn và ba mẹ và con cùng ngồi lại, thảo luận thay vì tranh luận dựa trên cảm nhận chủ quan.

  • Chuẩn bị sớm, vững tâm hơn: Giúp bạn nhìn rõ thế xu hướng và điểm mạnh của mình từ sớm, để quãng thời gian đại học không trở thành sự thử sai lãng phí.

Điều gì tạo nên sự khác biệt tại PSYLATEC?

  1. Cái nhìn đa chiều từ 600 câu hỏi: Không nhận xét bạn qua một lát cắt đơn lẻ mà khám phá bản sắc của bạn qua 5 khía cạnh:  Sở thích, Tính cách, Nảng lực tư duy logic, Thế mạnh tự nhiên và Giá trị sống mà bạn coi trọng, 

  2. Bản báo cáo cá nhân hóa hơn 30 trang: Kết quả trả về là một cuốn tài liệu chi tiết, được trình bày bằng ngôn ngữ dễ hiểu kèm danh mục 500 ngành nghề để bạn và ba mẹ có thể chọn lọc dần qua 5 bước và còn lại danh mục một số ngành nghề phù hợp để tìm hiểu sâu hơn trước khi lựa chọn.

  3. Sự đầu tư nhỏ cho giá trị dài lâu: Chi phí nhỏ, nhưng kết quả mang lại là sự tự tin và cơ sở khoa học rõ ràng cho bạn và ba mẹ đưa là quyết định chọn ngành, ngã rẽ đầu tiên trên con đường sự nghiệp của bạn trong tương lai.

5 Mảnh ghép giúp bạn hiểu rõ chính mình

  • Sở thích nghề nghiệp: Bạn hợp với kiểu công việc nào trong 6 nhóm chính (Thực hành, Nghiên cứu, Nghệ thuật, Xã hội, Quản lý, Tuân thủ).
  • Xu hướng tính cách: Bạn phù hợp với môi trường làm việc nào (Cởi mở, Hướng ngoại, Tận tâm, Dễ chịu, Cảm xúc nhạy cảm).
  • Năng lực tư duy: Khả năng suy luận logic và giải quyết vấn đề của bạn đang ở mức nào.
  • Điểm mạnh tự nhiên: Những điều bạn làm tốt một cách tự nhiên, không cần cố gắng quá nhiều.
  • Giá trị cốt lõi: Điều bạn thực sự coi trọng trong công việc và cuộc sống, giúp bạn gắn bó lâu dài.

Vài lưu ý nhỏ để bạn có kết quả chuẩn xác nhất

Để bài trắc nghiệm phản ánh đúng nhất “chất” riêng của bạn, hãy chuẩn bị:

  • Tâm trạng thoải mái: Hãy làm trắc nghiệm khi bạn thấy khỏe khoắn và thoải mái.

  • Một góc tĩnh lặng: Tránh tiếng ồn hay các thiết bị điện tử làm bạn phân tâm trong lúc đối thoại với chính mình.

  • Sự trung thực với bản thân: Không có đáp án đúng hay sai, chỉ có đáp án phản ánh đúng con người bạn.

  • Thời gian linh hoạt: Tổng thời gian khoảng 2,5 giờ, nhưng bạn hoàn toàn có thể chia nhỏ ra để làm từng phần cho bớt mệt.

Một lời nhắn nhủ: Kết quả này là bức tranh khách quan về năng lực và xu hướng của bạn tại thời điểm hiện tại. Bạn và ba mẹ hãy dùng nó như một tờ “bản đồ định vị” để lựa chọn ngành nghề và hướng đi phù hợp.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Gói trắc nghiệm nghề nghiệp cho thiếu niên

1. Cha mẹ là người hiểu bạn nhất rồi, trắc nghiệm liệu có chính xác hơn cha mẹ không?

Đúng là không ai hiểu con bằng cha mẹ, nhất là về tính tình và những thói quen nhỏ nhất. Trắc nghiệm không sinh ra để thay thế trực giác của cha mẹ, mà đóng vai trò như một lăng kính khách quan. Nếu cha mẹ hiểu con bằng “trái tim” qua năm tháng, thì trắc nghiệm soi rọi bạn bằng “dữ liệu khoa học” được chuẩn hóa quốc tế. Khi kết hợp cả hai, bạn và ba mẹ sẽ có một bức tranh toàn diện, giúp những quyết định quan trọng cho tương lai của bạn trở nên tự tin và ít tranh cãi hơn.

2. Chỉ cần nhìn điểm số trên lớp và sở thích của tôi là đủ, trắc nghiệm có gì khác biệt?

Điểm số hay sở thích đôi khi chỉ là “phần nổi” và có thể thay đổi theo thầy cô, bạn bè hoặc cảm hứng nhất thời. Trắc nghiệm giúp bạn và ba mẹ nhìn vào phần chìm của tảng băng: những giá trị sống bạn coi trọng, cách bạn tư duy hay môi trường làm việc khiến bạn thực sự thấy hạnh phúc lâu dài. Nhờ đó, chúng ta tránh được việc chọn ngành chỉ vì bạn đang học tốt môn đó, hay vì bạn thích theo phong trào.

3. Tôi có cần “ôn luyện” hay chuẩn bị gì trước khi làm không?

Bạn hoàn toàn không cần ôn tập gì cả. Đây không phải là một kỳ thi lấy điểm, mà là một cuộc trò chuyện giữa bạn và chính mình. Điều quan trọng nhất là bạn hãy chuẩn bị một tâm lý thoải mái và sự trung thực. Hãy lưu ý rằng: “Kết quả đúng nhất là kết quả giống với bản thân bạn nhất, không phải là kết quả làm hài lòng người khác hay ba mẹ”.

4. Làm trắc nghiệm nhiều câu thế này có khó và gây mệt không?

Hầu hết các câu hỏi đều xoay quanh suy nghĩ và cảm nhận của bạn nên bạn sẽ thấy rất tự nhiên, như đang kể về chính mình. Duy chỉ có phần về tư duy logic sẽ cần bạn tập trung suy luận nhiều hơn một chút. Để không bị mệt, bạn hãy cứ thong thả làm từng phần, mệt thì nghỉ, không cần ép bản thân phải hoàn thành tất cả ngay lập tức. Sự minh mẫn sẽ giúp kết quả phản ánh đúng năng lực của bạn nhất.

5. Cha mẹ có cần ngồi cạnh không?

Tốt nhất là cha mẹ hãy để bạn được tự do và riêng tư. Khi có người lớn ngồi cạnh, có thể ảnh hưởng khiến bạn trả lời theo cách mà bạn nghĩ là “ba mẹ muốn nghe” hơn là sự thật. Ba mẹ chỉ cần giúp bạn chuẩn bị một chỗ ngồi yên tĩnh, kết nối internet ổn định và bạn cứ làm theo đúng những gì bạn nghĩ, bạn có thể thể hỏi ba nếu bạn cần giải thích từ ngữ nào chưa rõ.

6. Kết quả này dùng một lần rồi thôi hay có lưu lại được không?

Bản báo cáo hơn 30 trang này giống như một “bản định vị bản sắc” của riêng bạn. Bạn và ba mẹ nên lưu lại trong email, máy tính hoặc in ra bản giấy. Nó không chỉ có giá trị lúc chọn ngành vào đại học, mà còn là tư liệu hữu ích để bạn nhìn lại mình ở các cột mốc khác: khi chọn nơi làm việc, khi muốn chuyển hướng hay đơn giản là để hiểu về thế mạnh của mình trong cuộc sống.

7. Sau bao lâu thì tôi nhận được báo cáo?

Ngay sau khi bạn hoàn thành câu hỏi cuối cùng, hệ thống của PSYLATEC sẽ cần một khoảng thời gian để phân tích và cá nhân hóa dữ liệu. Kết quả chi tiết sẽ được gửi về email của bạn trong vòng 1–2 ngày làm việc.

Phễu Lọc Nghề Nghiệp 5 Lớp: Tái Định Vị Sự Nghiệp

299.000 đ

Phễu lọc sự nghiệp 5 lớp sẽ đồng hành cùng bạn để “giải mã” chính mình, biến những băn khoăn thành một lộ trình vững chãi:

  • Bản đồ nghề nghiệp đa chiều: Bản báo cáo chuyên sâu hơn 30 trang sẽ giúp bạn nhìn rõ những mảnh ghép quan trọng: từ sở thích, tính cách đến các “kỹ năng chuyển đổi” mà bạn đang sở hữu. Bạn sẽ hiểu vì sao mình phù hợp với một công việc hơn những công việc khác.

  • Tự tin trong mọi cuộc đối thoại: Với dữ liệu khoa học từ các thang đo chuẩn quốc tế, bạn không chỉ làm giàu thêm CV mà còn có đủ chất liệu và sự tự tin để tham gia  trong các buổi phỏng vấn.

  • Lựa chọn bằng sự chủ động: Thay vì chờ đợi cơ hội, bạn sẽ có danh mục 500 ngành nghề để chủ động tìm hiêur nơi mình thực sự thuộc về – -một môi trường hòa hợp với giá trị sống và khả năng thích ứng của bạn.

Trải nghiệm linh hoạt dành cho người bận rộn: Hoàn thành dễ dàng trên nền tảng trực tuyến với tổng thời gian khoảng 1,5 giờ. Bạn hoàn toàn có thể lựa chọn làm từng phần nhỏ vào bất kỳ lúc nào cảm thấy thư thái nhất. Kết quả bảo mật sẽ được gửi đến email cá nhân ngay khi bạn hoàn tất hành trình thấu hiểu bản thân này.

Tại sao bạn cần một “điểm tựa” để nhìn lại mình?

Giữa một thị trường lao động đầy biến động, việc chọn sai hướng không chỉ lãng phí thời gian mà còn làm mòn ý chí của chúng mình. PSYLATEC mang đến cho bạn một góc nhìn khách quan khi:

  • Bạn thấy “mất kết nối” với công việc hiện tại: Muốn thay đổi nhưng chưa biết mình thực sự mạnh ở đâu và liệu có thích ứng được với môi trường mới hay không.

  • Chuẩn bị bước vào các cuộc phỏng vấn: Cần những dữ liệu chân thực về bản thân để hoàn thiện CV và tự tin thuyết phục nhà tuyển dụng về giá trị mình mang lại.

  • Đứng trước ngưỡng cửa chuyển nghề: Cần một cơ sở khoa học để giảm thiểu rủi ro, thay vì chỉ chạy theo mức lương ngắn hạn hay cảm hứng nhất thời.

Giá trị thực tế bạn sẽ nhận được

  1. Chân dung nghề nghiệp toàn diện: Hệ thống 600 câu hỏi chuẩn quốc tế sẽ “giải mã” bạn qua 5 tầng sâu: Tính cách, Sở thích, Giá trị sống, Kỹ năng có thể chuyển đổiKhả năng thích ứng.

  2. Cuốn “cẩm nang” sự nghiệp của riêng bạn: Bản báo cáo hơn 30 trang cùng danh mục 500 ngành nghề không chỉ giúp bạn hiểu mình, mà còn là chất liệu để bạn thiết kế lại lộ trình phát triển dài hạn.

  3. Tối ưu thời gian & chi phí: Với mức phí chỉ bằng 2 ly cà phê, bạn có thể thực hiện bài trắc nghiệm ngay tại nhà, quán cà phê hay bất cứ đâu bạn thấy thoải mái nhất.

5 Lớp lọc giúp bạn định vị lại bản thân

  • Xu hướng tính cách: Bạn thuộc về môi trường làm việc năng động hay điềm tĩnh, chiều sâu?

  • Sở thích nghề nghiệp: Điều gì thực sự mang lại cho bạn cảm hứng làm việc mỗi ngày?

  • Giá trị công việc: Bạn đang theo đuổi sự ổn định, quyền lực, hay sự sáng tạo tự do?

  • Kỹ năng có thể chuyển đổi: Những thế mạnh nào bạn đã có và có thể mang sang ngành nghề mới?

  • Khả năng thích ứng: Đo lường mức độ sẵn sàng và tiềm năng phát triển của bạn khi thay đổi môi trường.

Vài lưu ý để hành trình “giải mã bản thân” đạt kết quả tốt nhất

Để kết quả phản ánh đúng nhất “phiên bản thực” của bạn, hãy dành cho mình một khoảng lặng:

  • Chọn lúc tâm trạng thoải mái: Hãy bắt đầu khi bạn thấy tỉnh táo, không vướng bận lo âu hay áp lực công việc.

  • Không gian của riêng bạn: Một góc yên tĩnh sẽ giúp bạn trả lời trung thực nhất với chính mình. Đừng cố chọn “đáp án đúng”, hãy chọn đáp án “là bạn”.

  • Linh hoạt theo nhịp sống: Tổng thời gian khoảng 1,5 giờ, nhưng bạn hoàn toàn có thể chia nhỏ để làm từng phần. Không cần phải vội vã.

  • Nhận kết quả tức thì: Ngay sau khi hoàn tất, bản báo cáo chi tiết sẽ được gửi thẳng về email để bạn bắt đầu hành trình thay đổi.

Lời nhắn từ PSYLATEC Kết quả trắc nghiệm là một “tấm gương” phản chiếu năng lực và xu hướng của bạn tại thời điểm này. Chúng tôi khuyến khích bạn kết hợp kết quả này với sự tự chiêm nghiệm hoặc thảo luận cùng chuyên gia để có những bước đi vững chãi nhất.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP​

Phễu Lọc Nghề Nghiệp 5 Lớp: Tái Định Vị Sự Nghiệp

1. Tôi tự hiểu mình rõ rồi, tại sao vẫn phải tốn thời gian làm trắc nghiệm?

Chúng ta thường hiểu mình qua cảm nhận, nhưng nhà tuyển dụng lại nhìn chúng ta qua hiệu quả. Có một khoảng cách rất lớn giữa việc chúng ta “biết mình giỏi” và việc “chứng minh mình là giải pháp cho công ty”. Trắc nghiệm không kể lại những gì chúng ta đã biết, mà giúp chúng ta hệ thống hóa thế mạnh của mình thành một ngôn ngữ chuyên nghiệp. Nó biến những cảm nhận chủ quan thành dữ liệu khách quan, giúp chúng ta nhìn ra những “điểm mù” – những tiềm năng mà chính chúng ta cũng chưa gọi tên được.

2. Kết quả này giúp tôi “nâng cấp” CV bằng cách nào?

Một chiếc CV yếu là chiếc CV chỉ liệt kê: “Tôi đã học gì, làm gì”. Một chiếc CV mạnh phải trả lời được: “Tôi mang lại giá trị gì”. Kết quả trắc nghiệm cung cấp cho chúng ta những từ khóa đắt giá về Năng lực cốt lõiKỹ năng chuyển đổi. Thay vì viết những câu sáo rỗng như “Tôi là người chăm chỉ”, chúng ta sẽ có cơ sở khoa học để khẳng định: “Tôi có khả năng thích ứng cao trong môi trường biến động” hoặc “Thế mạnh của tôi là tư duy giải quyết vấn đề dựa trên dữ liệu”….

3. Làm sao để tôi tự tin hơn khi đi phỏng vấn nhờ kết quả này?

Phần lớn chúng ta đi phỏng vấn với tâm thế “người đi xin”. Nhưng khi chúng ta cầm trên tay bản phân tích chuyên sâu về chính mình, tâm thế của chúng ta sẽ thay đổi: chúng ta trở thành một đối tác. Khi hiểu rõ phong cách làm việc và điều kiện để mình phát huy tốt nhất, chúng ta sẽ trả lời phỏng vấn một cách điềm tĩnh và sâu sắc. Chúng ta không còn trả lời theo kiểu “đoán ý” nhà tuyển dụng, mà bạn đang chia sẻ về một “nguồn lực” phù hợp với nhu cầu của họ.

4. Trắc nghiệm giúp tôi định hướng sự nghiệp rõ ràng hơn như thế nào?

Để không rơi vào cảnh “kiệt sức” hay “mông lung” sau vài năm đi làm, bạn cần biết mình thực sự thuộc về đâu. Trắc nghiệm giúp bạn soi rọi:

  • Môi trường nào giúp bạn phát huy tốt nhất?

  • Những kỹ năng nào bạn có thể mang theo dù chuyển sang bất kỳ ngành nghề nào?

  • Bạn có thực sự sẵn sàng cho một cú chuyển mình (chuyển việc) hay chưa? Đặc biệt với những ai đang muốn đổi ngành nhưng sợ rủi ro, đây là bước “đánh giá trên hồ sơ ” quan trọng. Nó giúp bạn chủ động trong định hướng sự nghiệp khi thị trường nhiều sóng gió.

5. Làm trắc nghiệm này có “hack não” hay mệt mỏi quá không?

Bạn hãy yên tâm, đây không phải là bài thi đại học. Không có câu hỏi đánh đố, cũng không có đáp án đúng hay sai. Các câu hỏi chỉ xoay quanh cách bạn suy nghĩ, lựa chọn và phản ứng trong công việc. Bạn chỉ cần là chính mình, trả lời trung thực theo trải nghiệm đã qua. Nó giống như một khoảng lặng để bạn tự nhìn lại hành trình của mình một cách bài bản nhất.

6. Kết quả này dùng được trong bao lâu?

Bản báo cáo này giống như một “tài sản cá nhân”. Bạn có thể dùng nó để cập nhật CV ngay bây giờ, chuẩn bị các kỹ năng cần thiết, hoặc dùng làm “kim chỉ nam” khi muốn chuyển sang một vị trí mới. Thị trường có thể thay đổi, nhưng những giá trị cốt lõi và xu hướng tính cách của bạn là nền tảng bền vững mà bạn có thể soi lại ở bất kỳ cột mốc nào trong sự nghiệp.

7. Tôi phải chờ bao lâu để nhận được báo cáo?

Ngay sau khi bạn hoàn tất phần trả lời, đội ngũ chuyên gia và hệ thống của PSYLATEC sẽ bắt đầu phân tích dữ liệu riêng cho bạn. Bản báo cáo cá nhân hóa chi tiết sẽ được gửi thẳng vào email của bạn trong vòng 1–2 ngày làm việc.

Hệ Thống Giải Mã Bản Thân: Để Tình Yêu Không Chỉ Là Cảm Xúc

115.000 đ

52.000 đ

Hệ thống Giải mã Bản thân được thiết kế để giúp bạn soi rọi sâu thẳm nội tâm, chuẩn bị cho một cam kết bền vững và chân thành nhất:

  • Bản đồ tâm lý cá nhân trong tình yêu: Qua 6 lớp lọc chuyên sâu, bạn sẽ nhận diện rõ “đứa trẻ” bên trong mình: từ Kiểu gắn bó, ảnh hưởng từ Gia đình gốc đến Quan điểm về tình yêu. Bạn sẽ hiểu vì sao mình lại yêu, lại phản ứng hay kỳ vọng theo cách mà mình đang làm.

  • Làm chủ cảm xúc và giao tiếp: Thay vì những hiểu lầm không đáng có, bạn sẽ nhìn thấu Phong cách giao tiếp và phản ứng khi xung đột của chính mình. Đây chính là chìa khóa để bạn điều chỉnh hành vi, phát huy điểm mạnh và bù đắp những thiếu hụt để cùng người thương vượt qua mọi sóng gió.

  • Tự tin bước vào hành trình chung đôi: Khi đã hiểu rõ “chân dung tâm lý” của bản thân, bạn không còn bước đi trong hoài nghi. Bạn sở hữu một tâm thế vững chãi, biết mình cần gì và có thể trao đi điều gì để xây dựng một tổ ấm trọn vẹn.

Một không gian riêng tư dành cho bạn: Chỉ với 60–75 phút thong thả thực hiện trực tuyến, bạn đã hoàn tất hành trình khám phá bản thân. Bản báo cáo phân tích cá nhân hóa sẽ được gửi riêng qua email, đảm bảo sự bảo mật và trân trọng nhất cho những trải nghiệm nội tâm của bạn.

Tại sao bạn nên dành 60 phút cho chính mình trước khi nói lời “Đồng ý”?

Hạnh phúc không chỉ đến từ việc tìm đúng người, mà còn từ việc bạn trở thành “phiên bản sẵn sàng” nhất. PSYLATEC mang đến cho bạn một góc nhìn khoa học để:

  • Yêu bằng sự tỉnh táo: Thay vì dựa vào những kỳ vọng mơ hồ hay giả định chủ quan, bạn sẽ hiểu rõ “mô thức” yêu của chính mình.

  • Chuẩn bị tâm thế vững vàng: Nhận diện những “vết hằn” từ quá khứ hoặc gia đình gốc để chủ động chữa lành và điều chỉnh mình, trước khi bước vào một cam kết trọn đời.

  • Chủ động trong mối quan hệ: Khi hiểu mình, bạn sẽ biết cách giao tiếp để đối phương hiểu mình hơn, tránh được những xung đột âm ỉ không đáng có.

Giá trị thực tế bạn nhận được

  1. Bản đồ tâm lý tình yêu chuẩn quốc tế: Hệ thống 200 câu hỏi chuyên sâu sẽ giúp bạn soi rọi 6 tầng nhận thức: từ Kiểu gắn bó, Cách phản ứng khi cãi vã đến Quan điểm về hạnh phúc.

  2. Báo cáo cá nhân hóa dành riêng cho bạn: Kết quả không phán xét, không so sánh, mà là một sự phản chiếu chân thực chính bản thân để bạn tự tin phát huy thế mạnh và điều chỉnh những khía cạnh còn thiếu.

  3. Trải nghiệm riêng tư & tinh tế: Bạn có thể thực hiện bất cứ lúc nào, tại một góc quán café quen thuộc hay không gian yên tĩnh tại nhà, với chi phí chỉ bằng một ly café nhưng giá trị mang lại là sự bình yên dài hạn.

6 Lớp lọc giúp bạn “định vị” cái tôi trong tình yêu

  • Kiểu gắn bó: Bạn là người thích được bảo bọc, hay cần không gian độc lập trong tình yêu?

  • Mô thức giao tiếp: Bạn thường đối diện hay né tránh mỗi khi xảy ra xung đột?

  • Mức độ hài lòng: Bạn thực sự đang cảm thấy thế nào về những gì mình đang có?

  • Xu hướng tính cách: Những nét tính cách nào của bạn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến người bạn đời?

  • Ảnh hưởng từ gia đình gốc: Những thói quen từ cha mẹ đang vô tình lặp lại trong bạn như thế nào?

  • Quan điểm về tình yêu: Bạn tin vào định mệnh hay tin vào sự nỗ lực xây dựng mỗi ngày?

Vài lưu ý nhỏ để hành trình thấu hiểu đạt kết quả thật nhất

Để bài trắc nghiệm là một món quà ý nghĩa cho tương lai, bạn hãy lưu ý:

  • Chọn không gian của riêng bạn: Hãy làm khi bạn thấy lòng mình tĩnh lặng và thoải mái nhất. Tránh những lúc đang mệt mỏi hay vừa trải qua một cuộc tranh cãi.

  • Trung thực với chính mình: Đây là bài trắc nghiệm không có đáp án đúng hay sai. Đáp án đúng nhất là đáp án khiến bạn thấy “đúng là mình”.

  • Thong thả chiêm nghiệm: Tổng thời gian khoảng 60-75 phút. Bạn hoàn toàn có thể chia nhỏ ra để làm từng phần nếu thấy cần thêm thời gian để suy ngẫm.

  • Riêng tư tuyệt đối: Kết quả sẽ được gửi kín đáo vào email của bạn ngay sau khi hoàn tất.

Một lời chia sẻ chân thành: PSYLATEC tập trung vào việc giúp bạn hiểu rõ chính mình để chuẩn bị tâm lý tốt nhất. Đây không phải là công cụ để đánh giá đối phương hay phán xét mối quan hệ, mà là chiếc chìa khóa để bạn mở ra cánh cửa hạnh phúc bằng sự tự tin và thấu hiểu chính bản thân mình.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP​

Hệ Thống Giải Mã Bản Thân: Để Tình Yêu Không Chỉ Là Cảm Xúc

 

1. Mình tự thấy đã hiểu rõ bản thân rồi, vì sao vẫn nên làm trắc nghiệm này?

Chúng ta thường hiểu mình qua lăng kính cảm xúc, nhưng hôn nhân lại là một “đường chạy marathon” đầy những tình huống thực tế. Có những góc khuất trong tính cách chỉ bộc lộ khi ta đối diện với áp lực chung của cặp đôi hoặc những thay đổi về vai trò (làm vợ, làm chồng). Trắc nghiệm không thay thế cảm giác của bạn, mà giúp bạn hệ thống hóa thế mạnh và những “điểm chạm” dễ gây xung đột dưới góc độ khoa học. Hiểu mình một cách khách quan chính là cách tốt nhất để bảo vệ mối quan hệ cặp đôi khỏi những va chạm không đáng có sau này.

2. Kết quả trắc nghiệm giúp mình chuẩn bị cho hôn nhân tốt hơn như thế nào?

Thay vì bước vào hôn nhân với tâm thế “đến đâu hay đến đó”, kết quả này cho bạn một cái nhìn xuyên thấu về:

  • Cách bạn yêu: Bạn thuộc kiểu gắn bó nào, hay cần được chăm sóc ra sao?
  • Ảnh hưởng từ gia đình: Bạn có đang vô tình mang những thói quen (tốt hoặc chưa tốt) từ nếp nhà cũ vào tổ ấm mới?
  • Khả năng thích ứng: Bạn sẵn sàng ra sao trước những thay đổi lớn khi từ “tôi” chuyển thành “chúng ta”? Nhờ đó, chuẩn bị kết hôn không còn là sự lo âu, mà là một sự chủ động đầy trách nhiệm.

3. Làm cái này có giúp mình bớt cãi nhau hay biết cách cư xử hơn không?

Giao tiếp tốt không chỉ là nói khéo, mà là hiểu được “tại sao mình lại phản ứng như vậy”. Khi bạn nhận diện được những “phản ứng phòng vệ” tự nhiên của mình mỗi khi căng thẳng, bạn sẽ học được cách dừng lại một nhịp để đối thoại thay vì tranh cãi theo bản năng. Trắc nghiệm giúp bạn trưởng thành hơn trong tâm thế: yêu bằng cả trái tim nhưng dẫn đường bằng sự hiểu biết.

4. Mình sẽ nhìn thấy gì ở bản thân qua gói trắc nghiệm này?

Đây giống như một lần “khám sức khỏe tinh thần” cho riêng bạn. Bạn sẽ nhìn thấy:

  • Những thế mạnh bẩm sinh để nuôi dưỡng tổ ấm.
  • Những “vùng nhạy cảm” dễ tổn thương cần được chính bạn lưu ý và điều chỉnh.
  • Mức độ sẵn sàng thực sự của bạn trước những trách nhiệm mới. Điều này giúp bạn đưa ra những cam kết bền vững, không phải vì áp lực tuổi tác hay lời giục giã từ người thân, mà vì chính bạn đã thấy mình sẵn sàng.

5. Làm trắc nghiệm này có “nặng nề” hay giống như đi khám tâm lý không?

Hoàn toàn không. Đây không phải là công cụ chẩn đoán y khoa, nên bạn đừng lo lắng. Các câu hỏi rất đời thường, xoay quanh suy nghĩ và cách bạn cảm nhận về tình yêu. Bạn cứ thong thả làm, thấy mệt thì dừng lại uống tách trà rồi làm tiếp. Không có áp lực, không có đúng sai, chỉ có sự chân thật của chính bạn.

6. Kết quả này dùng một lần rồi thôi hay có giá trị lâu dài?

Hãy xem báo cáo kết quả này như một “tờ bản đồ tâm lý” dành cho hành trình chung đôi. Bạn có thể lưu lại để thi thoảng đọc lại, tự chiêm nghiệm xem mình đã thay đổi và trưởng thành ra sao. Đây cũng là chất liệu tuyệt vời để hai bạn có những buổi tâm sự, hiểu và bao dung cho nhau hơn dựa trên những dữ liệu khoa học thay vì suy diễn.

7. Trắc nghiệm này có giúp mình biết đối phương có “hợp” với mình không?

Câu trả lời là KHÔNG. PSYLATEC tin rằng một mối quan hệ cặp đôi hạnh phúc bắt đầu từ hai cá nhân thấu hiểu chính mình. Gói trắc nghiệm này không phán xét đối phương hay chấm điểm mối quan hệ. Mục tiêu duy nhất là giúp BẠN hiểu rõ chân dung tâm lý của mình để bước vào mối quan hệ với tâm thế tự tin nhất.

8. Sau bao lâu thì mình nhận được báo cáo?

Ngay sau khi bạn hoàn thành, hệ thống sẽ phân tích dữ liệu riêng cho trường hợp của bạn. Bản báo cáo cá nhân hóa sẽ được gửi kín đáo vào email của bạn trong vòng 1–2 ngày làm việc.

 

TRAO ĐỔI & THẢO LUẬN

LỚP 12 MỚI CHỌN NGÀNH CÓ MUỘN KHÔNG?

Câu hỏi lớp 12 mới chọn ngành có muộn không là băn khoăn khá phổ biến. Câu trả lời là không còn sớm, nhưng vẫn có thể chọn được ngành phù hợp nếu bạn có phương pháp khoa học.

Chọn ngành đại học là gì và làm như thế nào?

Chọn ngành khoa học và hiệu quả thường tiến hành qua các bước:

  • Khám phá bản thân – xác định sở thích, tính cách, năng lực và giá trị của mình để chọn một danh sách các ngành nghề phù hợp
  • Tìm hiểu ngành nghề và thu hẹp lựa chọn– thực tế công việc và cơ hội việc làm, triển vọng tương lai
  • Tìm hiểu các các trường và chương trình đào tạo để đăng ký nguyện vọng

Tiến trình chọn ngành của học sinh

Thời điểm

Mức độ phổ biến

Lớp 10

Bắt đầu khám phá và có danh mục ngành nghề quan tâm

Lớp 11

Khám phá thực tế, triển vọng và cơ hội

Lớp 12

Quyết định lựa chọn ngành

Các khó khăn học sinh lớp 12 thường gặp khi chọn ngành là gì?

  Không biết mình đam mê gì, thích gì, và hợp với gì

  Học trung bình không biết nên chọn ngành gì

  Không biết nên chọn ngành gì cho ổn định

  Không biết nên chọn ngành kinh tế hay kỹ thuật

  Không biết có nên chọn học nghề không

  Không biết nên chọn nghề có thu nhập cao hay nghề theo sở thích

  Không biết nên chọn ngành theo lời khuyên của bố mẹ hay theo mình

  Không biết nên chọn theo bạn bè không

  Lo sợ bây giờ mới chọn ngành thì có muộn không

  Học giỏi và đang phân vân giữa quá nhiều lựa chọn ngành

3 bước chọn ngành khoa học cho học sinh lớp 12

Nếu đang bạn lo lắng chọn ngành có muộn không, thì bạn có thể thử ba bước sau.

Bước 1. Xác định sở thích và năng lực

Tự trả lời hoặc dùng bộ trắc nghiệm phễu lọc nghề nghiệp 5 bước của PSYLATEC

  Mình phù hợp với kiểu công việc nào?

  Mình phát huy tốt trong môi trường nào?

  Điểm mạnh tự nhiên của mình là gì?

  Mình coi trọng điều gì trong công việc sau này?mình thích môn học nào

 

Bước 2. Tìm hiểu nhu cầu thị trường lao động

Việc này giúp hiểu:

  • Thực tế công việc trong ngành đó làm gì và như thế nào
  • Cơ hội việc làm của ngành đó có tốt không
  • Ngành đó có có tiềm năng phát triển trong tương lai không

Theo dữ liệu từ LinkedIn Economic Graph đầu năm 2026 thị trường lao động toàn cầu đang có sự tăng trưởng trong các lĩnh vực: công nghệ, dữ liệu, an ninh mạng, phát triển kinh doanh và cố vấn chiến lược, vận hành dự án năng lượng xanh, chăm sóc sức khỏe.

Bước 3. So sánh chương trình đào tạo

Học sinh nên tìm hiểu:

  • chương trình học
  • môi trường đào tạo
  • cơ hội tuyển dụng sau khi tốt nghiệp

Lớp 12 chọn ngành muộn không đáng sợ bằng chọn sai

Bạn không phải là trường hợp duy nhất lớp 12 mới chọn ngành. Tuy không còn sớm, nhưng vẫn phải thận trọng để KHÔNG CHỌN SAI.

Bởi chọn nếu chọn sai hệ quả là:

  • Lãng phí thời gian và tiền bạc nếu phải học lại
  • Mất động lực học tập hoặc làm việc do ngành không phù hợp
  • Ảnh hưởng đến việc làm và thu nhập sau này do việc làm không phù hợp

Điều quan trọng cần làm trước khi quyết định chọn là:

  • hiểu khả năng bản thân.
  • tìm hiểu rõ ngành học

 

 Nếu chọn sai ngành có thể đổi không?

Nhiều trường đại học cho phép sinh viên chuyển ngành sau một thời gian học.

Trước khi quyết định đổi bạn nhớ lưu ý làm lại các bước của quy trình chọn ngành một cách khoa học nhé.

.

Tra cứu theo đường link sau đây (copy & dán lên web):

https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=20598

 

PHỤ LỤC I:

DANH MỤC THỐNG KÊ NGÀNH ĐÀO TẠO
CÁC TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC, THẠC SĨ, TIẾN SĨ

(Ban hành kèm theo Thông tư số 09/2022/TT-BGDĐT ngày 06 tháng 6 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)

PHẦN I. DANH MỤC THỐNG KÊ CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC

 

  1. KHOA HỌC GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN

Mã ngành

Tên ngành

Hiệu lực

Ghi chú

714

Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên

  

71401

Khoa học giáo dục

  

7140101

Giáo dục học

  

7140103

Công nghệ giáo dục

22/7/2022

Bổ sung

7140114

Quản lý giáo dục

  

71402

Đào tạo giáo viên

  

7140201

Giáo dục mầm non

  

7140202

Giáo dục tiểu học

  

7140203

Giáo dục đặc biệt

  

7140204

Giáo dục công dân

  

7140205

Giáo dục chính trị

  

7140206

Giáo dục thể chất

22/7/2022

Chuyển nhóm

7140207

Huấn luyện thể thao

  

7140208

Giáo dục quốc phòng – an ninh

  

7140209

Sư phạm Toán học

  

7140210

Sư phạm Tin học

  

7140211

Sư phạm Vật lý

  

7140212 → 7140237

Các ngành Sư phạm (Hóa, Sinh, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý, Âm nhạc, Mỹ thuật, ngoại ngữ…)

  
  1. NGHỆ THUẬT

Mã ngành

Tên ngành

721

Nghệ thuật

72101

Mỹ thuật

7210101

Lý luận, lịch sử và phê bình mỹ thuật

7210103

Hội họa

7210104

Đồ họa

7210105

Điêu khắc

7210110

Mỹ thuật đô thị

72102

Nghệ thuật trình diễn

7210201

Âm nhạc học

7210203

Sáng tác âm nhạc

7210204

Chỉ huy âm nhạc

7210205

Thanh nhạc

7210207

Biểu diễn nhạc cụ phương Tây

7210208

Piano

7210209

Nhạc Jazz

7210210–7210244

Sân khấu, điện ảnh, múa (biên kịch, đạo diễn, diễn viên…)

72103

Nghệ thuật nghe nhìn

7210301

Nhiếp ảnh

7210302

Công nghệ điện ảnh, truyền hình

7210303

Thiết kế âm thanh, ánh sáng

72104

Mỹ thuật ứng dụng

7210402

Thiết kế công nghiệp

7210403

Thiết kế đồ họa

7210404

Thiết kế thời trang

III. NHÂN VĂN

Mã ngành

Tên ngành

722

Nhân văn

72201

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa Việt Nam

7220101

Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam

7220104

Hán Nôm

7220105–7220108

Ngôn ngữ dân tộc (Jrai, Khmer, H’Mông, Chăm…)

7220110

Sáng tác văn học

7220112

Văn hóa dân tộc thiểu số

72202

Ngôn ngữ nước ngoài

7220201

Ngôn ngữ Anh

7220202

Ngôn ngữ Nga

7220203

Ngôn ngữ Pháp

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220205

Ngôn ngữ Đức

7220206

Ngôn ngữ Tây Ban Nha

7220207

Ngôn ngữ Bồ Đào Nha

7220208

Ngôn ngữ Italia

7220209

Ngôn ngữ Nhật

7220210

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220211

Ngôn ngữ Ả Rập

72290

Khác

7229001

Triết học

7229008

Chủ nghĩa xã hội khoa học

7229009

Tôn giáo học

7229010

Lịch sử

7229020

Ngôn ngữ học

7229030

Văn học

7229040

Văn hóa học

7229042

Quản lý văn hóa

7229045

Gia đình học

  1. KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ HÀNH VI

Mã ngành

Tên ngành

731

Khoa học xã hội và hành vi

73101

Kinh tế học

7310101

Kinh tế

7310102

Kinh tế chính trị

7310104

Kinh tế đầu tư

7310105

Kinh tế phát triển

7310106

Kinh tế quốc tế

7310107

Thống kê kinh tế

7310108

Toán kinh tế

7310109

Kinh tế số

73102

Khoa học chính trị

7310201

Chính trị học

7310202

Xây dựng Đảng và chính quyền

7310205

Quản lý nhà nước

7310206

Quan hệ quốc tế

73103

Xã hội học và Nhân học

7310301

Xã hội học

7310302

Nhân học

73104

Tâm lý học

7310401

Tâm lý học

7310403

Tâm lý học giáo dục

73105

Địa lý học

7310501

Địa lý học

73106

Khu vực học

7310601

Quốc tế học

7310602

Châu Á học

7310607

Thái Bình Dương học

7310608

Đông phương học

7310612

Trung Quốc học

7310613

Nhật Bản học

7310614

Hàn Quốc học

7310620

Đông Nam Á học

7310630

Việt Nam học

73190

Khác

  1. BÁO CHÍ – TRUYỀN THÔNG – KINH DOANH

Mã ngành

Tên ngành

732

Báo chí và thông tin

73201

Báo chí và truyền thông

7320101

Báo chí

7320104

Truyền thông đa phương tiện

7320105

Truyền thông đại chúng

7320106

Công nghệ truyền thông

7320107

Truyền thông quốc tế

7320108

Quan hệ công chúng

73202

Thông tin – Thư viện

7320201

Thông tin – Thư viện

7320205

Quản lý thông tin

73203

Văn thư – Lưu trữ – Bảo tàng

7320303

Lưu trữ học

7320305

Bảo tàng học

73204

Xuất bản

7320401

Xuất bản

7320402

Kinh doanh xuất bản phẩm

734

Kinh doanh và quản lý

73401

Kinh doanh

7340101

Quản trị kinh doanh

7340115

Marketing

7340116

Bất động sản

7340120

Kinh doanh quốc tế

7340121

Kinh doanh thương mại

7340122

Thương mại điện tử

7340123

Kinh doanh thời trang

73402

Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm

7340201

Tài chính – Ngân hàng

7340204

Bảo hiểm

7340205

Công nghệ tài chính

73403

Kế toán – Kiểm toán

7340301

Kế toán

7340302

Kiểm toán

73404

Quản trị – Quản lý

7340401

Khoa học quản lý

7340403

Quản lý công

7340404

Quản trị nhân lực

7340405

Hệ thống thông tin quản lý

7340406

Quản trị văn phòng

7340408

Quan hệ lao động

7340409

Quản lý dự án

  1. KHOA HỌC XÃ HỘI – NHÂN VĂN (tiếp)

Mã ngành

Tên ngành

Hiệu lực

Ghi chú

73102

Khoa học chính trị

  

7310201

Chính trị học

  

7310202

Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước

  

7310205

Quản lý nhà nước

  

7310206

Quan hệ quốc tế

  

73103

Xã hội học và Nhân học

  

7310301

Xã hội học

  

7310302

Nhân học

  

73104

Tâm lý học

  

7310401

Tâm lý học

  

7310403

Tâm lý học giáo dục

  

73105

Địa lý học

  

7310501

Địa lý học

  

73106

Khu vực học

  

7310601

Quốc tế học

  

7310602

Châu Á học

  

7310607

Thái Bình Dương học

  

7310608

Đông phương học

  

7310612

Trung Quốc học

  

7310613

Nhật Bản học

  

7310614

Hàn Quốc học

  

7310620

Đông Nam Á học

  

7310630

Việt Nam học

  

73190

Khác

  

VII. BÁO CHÍ – TRUYỀN THÔNG – KINH DOANH

Mã ngành

Tên ngành

732

Báo chí và thông tin

73201

Báo chí và truyền thông

7320101

Báo chí

7320104

Truyền thông đa phương tiện

7320105

Truyền thông đại chúng

7320106

Công nghệ truyền thông

7320107

Truyền thông quốc tế

7320108

Quan hệ công chúng

73202

Thông tin – Thư viện

7320201

Thông tin – Thư viện

7320205

Quản lý thông tin

73203

Văn thư – Lưu trữ – Bảo tàng

7320303

Lưu trữ học

7320305

Bảo tàng học

73204

Xuất bản – phát hành

7320401

Xuất bản

7320402

Kinh doanh xuất bản phẩm

73290

Khác

VIII. KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ

Mã ngành

Tên ngành

734

Kinh doanh và quản lý

73401

Kinh doanh

7340101

Quản trị kinh doanh

7340115

Marketing

7340116

Bất động sản

7340120

Kinh doanh quốc tế

7340121

Kinh doanh thương mại

7340122

Thương mại điện tử

7340123

Kinh doanh thời trang và dệt may

73402

Tài chính – Ngân hàng – Bảo hiểm

7340201

Tài chính – Ngân hàng

7340204

Bảo hiểm

7340205

Công nghệ tài chính

73403

Kế toán – Kiểm toán

7340301

Kế toán

7340302

Kiểm toán

73404

Quản trị – Quản lý

7340401

Khoa học quản lý

7340403

Quản lý công

7340404

Quản trị nhân lực

7340405

Hệ thống thông tin quản lý

7340406

Quản trị văn phòng

7340408

Quan hệ lao động

7340409

Quản lý dự án

73490

Khác

  1. PHÁP LUẬT

Mã ngành

Tên ngành

738

Pháp luật

73801

Luật

7380101

Luật

7380102

Luật hiến pháp và luật hành chính

7380103

Luật dân sự và tố tụng dân sự

7380104

Luật hình sự và tố tụng hình sự

7380107

Luật kinh tế

7380108

Luật quốc tế

73890

Khác

  1. KHOA HỌC SỰ SỐNG

Mã ngành

Tên ngành

742

Khoa học sự sống

74201

Sinh học

7420101

Sinh học

74202

Sinh học ứng dụng

7420201

Công nghệ sinh học

7420202

Kỹ thuật sinh học

7420203

Sinh học ứng dụng

74290

Khác

  1. KHOA HỌC TỰ NHIÊN

Mã ngành

Tên ngành

744

Khoa học tự nhiên

74401

Khoa học vật chất

7440101

Thiên văn học

7440102

Vật lý học

7440106

Vật lý nguyên tử và hạt nhân

7440110

Cơ học

7440112

Hóa học

7440122

Khoa học vật liệu

74402

Khoa học trái đất

7440201

Địa chất học

7440212

Bản đồ học

7440217

Địa lý tự nhiên

7440222

Khí tượng và khí hậu học

7440224

Thủy văn học

7440228

Hải dương học

74403

Khoa học môi trường

7440301

Khoa học môi trường

74490

Khác

XII. TOÁN – THỐNG KÊ – CNTT

Mã ngành

Tên ngành

746

Toán và thống kê

74601

Toán học

7460101

Toán học

7460107

Khoa học tính toán

7460108

Khoa học dữ liệu

7460112

Toán ứng dụng

7460115

Toán cơ

7460117

Toán tin

74602

Thống kê

7460201

Thống kê

74690

Khác

748

Máy tính và công nghệ thông tin

74801

Máy tính

7480101

Khoa học máy tính

7480102

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480103

Kỹ thuật phần mềm

7480104

Hệ thống thông tin

7480107

Trí tuệ nhân tạo

7480108

Công nghệ kỹ thuật máy tính

74802

Công nghệ thông tin

7480201

Công nghệ thông tin

7480202

An toàn thông tin

74890

Khác

XII. CÔNG NGHỆ – KỸ THUẬT

Mã ngành

Tên ngành

751

Công nghệ kỹ thuật

75101

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng

7510101

Công nghệ kỹ thuật kiến trúc

7510102

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510103

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

7510104

Công nghệ kỹ thuật giao thông

7510105

Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng

75102

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510202

Công nghệ chế tạo máy

7510203

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510205

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510206

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510207

Công nghệ kỹ thuật tàu thủy

7510211

Bảo dưỡng công nghiệp

75103

Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử – viễn thông

7510301

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510303

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

75104

Công nghệ hóa học – vật liệu – môi trường

7510401

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510402

Công nghệ vật liệu

7510406

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510407

Công nghệ kỹ thuật hạt nhân

75106

Quản lý công nghiệp

7510601

Quản lý công nghiệp

7510604

Kinh tế công nghiệp

7510605

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

75107

Công nghệ dầu khí và khai thác

7510701

Công nghệ dầu khí

75108

Công nghệ kỹ thuật in

7510801

Công nghệ kỹ thuật in

75190

Khác

XIII. CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT (tiếp)

Mã ngành

Tên ngành

Hiệu lực

Ghi chú

7510203

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

  

7510205

Công nghệ kỹ thuật ô tô

  

7510206

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

  

7510207

Công nghệ kỹ thuật tàu thủy

  

7510211

Bảo dưỡng công nghiệp

  

Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử – viễn thông

Mã ngành

Tên ngành

75103

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

7510301

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510303

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Công nghệ hóa học – vật liệu – môi trường

Mã ngành

Tên ngành

75104

Công nghệ hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường

7510401

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510402

Công nghệ vật liệu

7510406

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510407

Công nghệ kỹ thuật hạt nhân

Quản lý công nghiệp

Mã ngành

Tên ngành

75106

Quản lý công nghiệp

7510601

Quản lý công nghiệp

7510604

Kinh tế công nghiệp

7510605

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

Công nghệ dầu khí – khai thác – in

Mã ngành

Tên ngành

75107

Công nghệ dầu khí và khai thác

7510701

Công nghệ dầu khí

75108

Công nghệ kỹ thuật in

7510801

Công nghệ kỹ thuật in

75190

Khác

XVI. KỸ THUẬT

Nhóm kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật

Mã ngành

Tên ngành

752

Kỹ thuật

75201

Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật

7520101

Cơ kỹ thuật

7520103

Kỹ thuật cơ khí

7520114

Kỹ thuật cơ điện tử

7520115

Kỹ thuật nhiệt

7520116

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520117

Kỹ thuật công nghiệp

7520118

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520120

Kỹ thuật hàng không

7520121

Kỹ thuật không gian

7520122

Kỹ thuật tàu thủy

7520130

Kỹ thuật ô tô

7520137

Kỹ thuật in

7520138

Kỹ thuật hàng hải

Kỹ thuật điện – điện tử – viễn thông

Mã ngành

Tên ngành

75202

Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

7520201

Kỹ thuật điện

7520204

Kỹ thuật rada – dẫn đường

7520205

Kỹ thuật thủy âm

7520206

Kỹ thuật biển

7520207

Kỹ thuật điện tử – viễn thông

7520212

Kỹ thuật y sinh

XV. KỸ THUẬT HÓA – VẬT LIỆU – MỎ

Mã ngành

Tên ngành

75203

Kỹ thuật hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường

7520301

Kỹ thuật hóa học

7520309

Kỹ thuật vật liệu

7520310

Kỹ thuật vật liệu kim loại

7520312

Kỹ thuật dệt

7520320

Kỹ thuật môi trường

Vật lý kỹ thuật

Mã ngành

Tên ngành

75204

Vật lý kỹ thuật

7520401

Vật lý kỹ thuật

7520402

Kỹ thuật hạt nhân

Kỹ thuật địa chất – trắc địa

Mã ngành

Tên ngành

75205

Kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa

7520501

Kỹ thuật địa chất

7520502

Kỹ thuật địa vật lý

7520503

Kỹ thuật trắc địa – bản đồ

Kỹ thuật mỏ

Mã ngành

Tên ngành

75206

Kỹ thuật mỏ

7520601

Kỹ thuật mỏ

7520602

Kỹ thuật thăm dò và khảo sát

7520604

Kỹ thuật dầu khí

7520607

Kỹ thuật tuyển khoáng

75290

Khác

XVI. SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN

Chế biến lương thực – thực phẩm

Mã ngành

Tên ngành

754

Sản xuất và chế biến

75401

Chế biến lương thực, thực phẩm và đồ uống

7540101

Công nghệ thực phẩm

7540102

Kỹ thuật thực phẩm

7540104

Công nghệ sau thu hoạch

7540105

Công nghệ chế biến thủy sản

7540106

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

Dệt – may – da giày

Mã ngành

Tên ngành

75402

Sản xuất, chế biến sợi, vải, giấy, da

7540202

Công nghệ sợi, dệt

7540203

Công nghệ vật liệu dệt, may

7540204

Công nghệ dệt, may

7540206

Công nghệ da giày

75490

Khác

7549001

Công nghệ chế biến lâm sản

XVII. KIẾN TRÚC – XÂY DỰNG

Kiến trúc và quy hoạch

Mã ngành

Tên ngành

758

Kiến trúc và xây dựng

75801

Kiến trúc và quy hoạch

7580101

Kiến trúc

7580102

Kiến trúc cảnh quan

7580103

Kiến trúc nội thất

7580104

Kiến trúc đô thị

7580105

Quy hoạch vùng và đô thị

7580106

Quản lý đô thị và công trình

7580108

Thiết kế nội thất

7580111

Bảo tồn di sản kiến trúc – đô thị

7580112

Đô thị học

Xây dựng

Mã ngành

Tên ngành

75802

Xây dựng

7580201

Kỹ thuật xây dựng

7580202

Kỹ thuật xây dựng công trình thủy

7580203

Kỹ thuật xây dựng công trình biển

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580210

Kỹ thuật cơ sở hạ tầng

7580211

Địa kỹ thuật xây dựng

7580212

Kỹ thuật tài nguyên nước

7580213

Kỹ thuật cấp thoát nước

Quản lý xây dựng

Mã ngành

Tên ngành

75803

Quản lý xây dựng

7580301

Kinh tế xây dựng

7580302

Quản lý xây dựng

75890

Khác

XVIII. NÔNG – LÂM – THỦY SẢN

Nông nghiệp

Mã ngành

Tên ngành

762

Nông, lâm nghiệp và thủy sản

76201

Nông nghiệp

7620101

Nông nghiệp

7620102

Khuyến nông

7620103

Khoa học đất

7620105

Chăn nuôi

7620109

Nông học

7620110

Khoa học cây trồng

7620112

Bảo vệ thực vật

7620113

Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan

7620114

Kinh doanh nông nghiệp

7620115

Kinh tế nông nghiệp

7620116

Phát triển nông thôn

XIX. NÔNG – LÂM – THỦY SẢN (tiếp)

Lâm nghiệp

Mã ngành

Tên ngành

76202

Lâm nghiệp

7620201

Lâm học

7620202

Lâm nghiệp đô thị

7620205

Lâm sinh

7620211

Quản lý tài nguyên rừng

Thủy sản

Mã ngành

Tên ngành

76203

Thủy sản

7620301

Nuôi trồng thủy sản

7620302

Bệnh học thủy sản

7620303

Khoa học thủy sản

7620304

Khai thác thủy sản

7620305

Quản lý thủy sản

76290

Khác

XX. THÚ Y

Mã ngành

Tên ngành

764

Thú y

76401

Thú y

7640101

Thú y

76490

Khác

XXI. SỨC KHỎE

Y học

Mã ngành

Tên ngành

Ghi chú

772

Sức khỏe

 

77201

Y học

 

7720101

Y khoa

 

7720110

Y học dự phòng

 

Y học chuyên sâu

Mã ngành

Tên ngành

7720115

Y học cổ truyền

Dược học

Mã ngành

Tên ngành

77202

Dược học

7720201

Dược học

7720203

Hóa dược

Điều dưỡng – Hộ sinh

Mã ngành

Tên ngành

77203

Điều dưỡng – Hộ sinh

7720301

Điều dưỡng

7720302

Hộ sinh

Dinh dưỡng

Mã ngành

Tên ngành

77204

Dinh dưỡng

7720401

Dinh dưỡng

Răng – Hàm – Mặt

Mã ngành

Tên ngành

77205

Răng – Hàm – Mặt

7720501

Răng – Hàm – Mặt

7720502

Kỹ thuật phục hình răng

Kỹ thuật y học

Mã ngành

Tên ngành

77206

Kỹ thuật y học

7720601

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720602

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720603

Kỹ thuật phục hồi chức năng

Y tế công cộng – quản lý

Mã ngành

Tên ngành

77207

Y tế công cộng

7720701

Y tế công cộng

77208

Quản lý y tế

7720801

Tổ chức và quản lý y tế

7720802

Quản lý bệnh viện

77290

Khác

7729001

Y sinh học thể dục thể thao

XII. DỊCH VỤ XÃ HỘI – DU LỊCH

Công tác xã hội

Mã ngành

Tên ngành

Ghi chú

776

Dịch vụ xã hội

 

77601

Công tác xã hội

 

7760101

Công tác xã hội

 

7760102

Công tác thanh thiếu niên

 

7760103

Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật

Sửa mã

Du lịch – khách sạn – thể thao

Mã ngành

Tên ngành

Ghi chú

781

Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân

 

78101

Du lịch

 

7810101

Du lịch

 

7810103

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

 

78102

Khách sạn – nhà hàng

 

7810201

Quản trị khách sạn

 

7810202

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

 

78103

Thể dục, thể thao

 

7810301

Quản lý thể dục thể thao

 

7810302

Huấn luyện thể thao

Chuyển ngành

78105

Kinh tế gia đình

 

7810501

Kinh tế gia đình

 

78190

Khác

 

XXIII. DỊCH VỤ VẬN TẢI

Mã ngành

Tên ngành

784

Dịch vụ vận tải

78401

Khai thác vận tải

7840101

Khai thác vận tải

7840102

Quản lý hoạt động bay

7840104

Kinh tế vận tải

7840106

Khoa học hàng hải

78490

Khác

XXIV. MÔI TRƯỜNG – AN TOÀN

Mã ngành

Tên ngành

785

Môi trường và bảo vệ môi trường

78501

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850102

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850103

Quản lý đất đai

78502

An toàn lao động

7850201

Bảo hộ lao động

78590

Khác

XXV. AN NINH – QUỐC PHÒNG

An ninh

Mã ngành

Tên ngành

Ghi chú

786

An ninh, Quốc phòng

 

78601

An ninh và trật tự xã hội

 

7860101

Trinh sát an ninh

 

7860102

Trinh sát cảnh sát

 

7860103

Trinh sát kỹ thuật

22/7/2022

7860104

Điều tra hình sự

 

7860107

Kỹ thuật Công an nhân dân

 

7860108

Kỹ thuật hình sự

 

7860109

Quản lý nhà nước về an ninh trật tự

 

Quân sự

Mã ngành

Tên ngành

78602

Quân sự

7860201

Chỉ huy tham mưu Lục quân

7860202

Chỉ huy tham mưu Hải quân

7860203

Chỉ huy tham mưu Không quân

7860204

Chỉ huy tham mưu Phòng không

7860205

Chỉ huy tham mưu Pháo binh

7860206

Chỉ huy tham mưu Tăng – thiết giáp

7860207

Chỉ huy tham mưu Đặc công

7860214

Biên phòng

7860217

Tình báo quân sự

7860218

Hậu cần quân sự

7860219

Chỉ huy tham mưu thông tin

7860220

Chỉ huy, quản lý kỹ thuật

7860222

Quân sự cơ sở

7860226

Chỉ huy kỹ thuật Phòng không

7860227

Chỉ huy kỹ thuật Tăng – thiết giáp

7860228

Chỉ huy kỹ thuật Công binh

7860229

Chỉ huy kỹ thuật hóa học

7860231

Trinh sát kỹ thuật

7860232

Chỉ huy kỹ thuật Hải quân

7860233

Chỉ huy kỹ thuật tác chiến điện tử

78690

Khác

790

Khác

 

 

 

 

142 Âu Cơ, phường Hồng Hà, Hà Nội, Việt Nam

Đăng ký kinh doanh: 001175009054

psylatec.vn@gmail.com